AnonSec Shell
Server IP : 213.186.33.4  /  Your IP : 216.73.216.193
Web Server : Apache
System : Linux webm006.cluster103.gra.hosting.ovh.net 5.15.206-ovh-vps-grsec-zfs-classid #1 SMP Fri May 15 02:41:25 UTC 2026 x86_64
User : awebpaca ( 35430)
PHP Version : 8.5.0
Disable Function : _dyuweyrj4,_dyuweyrj4r,dl
MySQL : OFF  |  cURL : ON  |  WGET : ON  |  Perl : ON  |  Python : ON  |  Sudo : OFF  |  Pkexec : OFF
Directory :  /home/a/w/e/awebpaca/Dolibarr/htdocs/langs/vi_VN/

Upload File :
current_dir [ Writeable ] document_root [ Writeable ]

 

Command :


[ HOME ]     

Current File : /home/a/w/e/awebpaca/Dolibarr/htdocs/langs/vi_VN/suppliers.lang
# Dolibarr language file - Source file is en_US - vendors
Suppliers=Nhà cung cấp
SuppliersInvoice=Hóa đơn nhà cung cấp
SupplierInvoices=Hóa đơn nhà cung cấp
ShowSupplierInvoice=Hiển thị hóa đơn nhà cung cấp
NewSupplier=Nhà cung cấp mới
NewSupplierInvoice = Hóa đơn nhà cung cấp mới
History=Lịch sử
ListOfSuppliers=Danh sách các nhà cung cấp
ShowSupplier=Hiển thị nhà cung cấp
BuyingPriceMin=Giá mua tốt nhất
BuyingPriceMinShort=Giá mua tốt nhất
TotalBuyingPriceMinShort=Giá mua của tổng sản phẩm con
TotalSellingPriceMinShort=Tổng giá bán sản phẩm phụ
SomeSubProductHaveNoPrices=Một vài sản phẩm con không có giá xác định
AddSupplierPrice=Thêm giá mua
ChangeSupplierPrice=Thay đổi giá mua
SupplierPrices=Giá nhà cung cấp
ReferenceSupplierIsAlreadyAssociatedWithAProduct=Tham chiếu nhà cung cấp này đã được liên kết với một sản phẩm: %s
NoRecordedSuppliers=Không có nhà cung cấp được ghi nhận
SupplierPayment=Nhà cung cấp thanh toán
SuppliersArea=Khu vực bán hàng
RefSupplierShort=Tham chiếu nhà cung cấp
Availability=Sẵn có
ExportDataset_fournisseur_1=Hóa đơn nhà cung cấp và chi tiết hóa đơn
ExportDataset_fournisseur_2=Hóa đơn nhà cung cấp và thanh toán
ExportDataset_fournisseur_3=Đơn hàng mua và chi tiết đặt hàng
ApproveThisOrder=Duyệt đơn hàng này
ConfirmApproveThisOrder=Bạn có chắc chắn muốn phê duyệt đơn hàng <b>%s</b> ?
DenyingThisOrder=Từ chối đơn hàng này
ConfirmDenyingThisOrder=Bạn có chắc chắn muốn từ chối đơn hàng này <b>%s</b> ?
ConfirmCancelThisOrder=Bạn có chắc chắn muốn hủy đơn hàng này <b>%s</b> ?
AddSupplierOrder=Tạo đơn đặt hàng mua
AddSupplierInvoice=Tạo hóa đơn nhà cung cấp
ListOfSupplierProductForSupplier=Danh sách các sản phẩm và giá nhà cung cấp <b>%s</b>
SentToSuppliers=Gửi cho nhà cung cấp
ListOfSupplierOrders=Danh sách đơn đặt hàng mua
MenuOrdersSupplierToBill=Đơn đặt hàng mua để xuất hóa đơn
NbDaysToDelivery=Trì hoãn giao hàng
DescNbDaysToDelivery=Giao hàng trễ nhất của các sản phẩm từ đơn đặt hàng này
SupplierReputation=Uy tín nhà cung cấp
ReferenceReputation=Danh tiếng tham khảo
DoNotOrderThisProductToThisSupplier=Không đặt hàng
NotTheGoodQualitySupplier=Chất lượng thấp
ReputationForThisProduct=Uy tín
BuyerName=Tên người mua
AllProductServicePrices=Tất cả giá sản phẩm/ dịch vụ
AllProductReferencesOfSupplier=Tất cả tham khảo của nhà cung cấp
BuyingPriceNumShort=Giá nhà cung cấp
RepeatableSupplierInvoice=Mẫu hóa đơn nhà cung cấp
RepeatableSupplierInvoices=Mẫu hóa đơn nhà cung cấp
RepeatableSupplierInvoicesList=Mẫu hóa đơn nhà cung cấp
RecurringSupplierInvoices=Hóa đơn nhà cung cấp định kỳ
ToCreateAPredefinedSupplierInvoice=Để tạo mẫu hóa đơn nhà cung cấp, bạn phải tạo hóa đơn chuẩn, sau đó, không cần xác thực hóa đơn đó, hãy nhấp vào nút "%s".
GeneratedFromSupplierTemplate=Được tạo từ mẫu hóa đơn nhà cung cấp %s
SupplierInvoiceGeneratedFromTemplate=Hóa đơn nhà cung cấp %s Được tạo từ mẫu hóa đơn nhà cung cấp %s

Anon7 - 2022
AnonSec Team